Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kích thích" (1)

kích thích
phát
Tiếng Anh Động từboost up
Từ vựng của tôi
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
Lower prices on tour products to boost domestic travel

swap_horiz Từ liên quan "kích thích" (1)

chất kích thích
Tiếng Anh Danh từstimulant
Từ vựng của tôi
Không nên dùng chất kích thích.
Stimulants should not be used.

format_quote Cụm từ "kích thích" (2)

giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
Lower prices on tour products to boost domestic travel
Không nên dùng chất kích thích.
Stimulants should not be used.